💱 Chuyển đổi tiền tệ & tỷ giá trực tuyến
VND ⇄ RUB ⇄ USD — tỷ giá chính thức và chênh lệch P2P thực tế kèm biểu đồ lịch sử
Chế độ tỷ giá
🏛️ Tỷ giá chính thức / ngân hàng trung ương (chưa gồm phí)
Từ
🇻🇳
Đồng · ₫
Sang
0🇷🇺
Rúp · ₽
⚡ Số tiền nhanh (+thêm bằng 1 chạm):Tính ngay tại ATM hoặc quầy thu ngân
Chọn số tiền cố định (VND):
📊 Tỷ giá & biểu đồ
Thị trường ngoại hối liên ngân hàng chính thức
🟢 Tự động cập nhật
🇺🇸 🇷🇺USD / RUB
BIỂU ĐỒ83.49 ₽
▲ 0.00%
Tỷ giá chính thức CBR / ECB
🇻🇳 🇷🇺1 000₫ / RUB
3.22 ₽
▲ 0.00%
Tỷ giá chéo liên ngân hàng
🇺🇸 🇻🇳USD / VND
25.940 ₫
▲ 0.00%
Tỷ giá liên ngân hàng Việt Nam
🇷🇺 🇻🇳RUB / VND
311 ₫
▲ 0.00%
Tỷ giá forex lý thuyết
💵 Ghi nhớ về tiền giấy Việt Nam
Tiền polymer (nhựa) không sợ nước biển, nhưng màu sắc dễ nhầm
500.000 ₫≈ 1609 ₽
500k — xanh dương! Cẩn thận — giống 20k
200.000 ₫≈ 644 ₽
200k — vàng
100.000 ₫≈ 322 ₽
100k — xanh lá! Cẩn thận — giống 10k
50.000 ₫≈ 161 ₽
50k — hồng
20.000 ₫≈ 64 ₽
20k — xanh dương! Cẩn thận — giống 500k
10.000 ₫≈ 32 ₽
10k — tím! Cẩn thận — giống 100k
Tiền tệ
💱 Câu hỏi về tiền tệ
Tỷ giá, đổi tiền và tiền mặt ở Việt Nam